HybReport Design Language System • Component Showcase • Vietnamese Business Data
| Mã CN | Chi Nhánh | Khu Vực | Doanh Thu (VNĐ) | Chi Phí (VNĐ) | Lợi Nhuận (VNĐ) | Tỷ Lệ LN | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CN-01 | Hà Nội — Cầu Giấy | Miền Bắc | 4.285.600.000 | 3.142.800.000 | 1.142.800.000 | 26,7% | Đạt KPI |
| CN-02 | TP.HCM — Quận 1 | Miền Nam | 6.912.400.000 | 5.184.300.000 | 1.728.100.000 | 25,0% | Đạt KPI |
| CN-03 | Đà Nẵng — Hải Châu | Miền Trung | 2.156.800.000 | 1.842.500.000 | 314.300.000 | 14,6% | Cần cải thiện |
| CN-04 | Hải Phòng — Lê Chân | Miền Bắc | 1.845.200.000 | 1.623.400.000 | 221.800.000 | 12,0% | Dưới KPI |
| CN-05 | Cần Thơ — Ninh Kiều | Miền Nam | 1.523.600.000 | 1.218.900.000 | 304.700.000 | 20,0% | Đạt KPI |
| CN-06 | Nha Trang — Vĩnh Hải | Miền Trung | 987.400.000 | 856.200.000 | 131.200.000 | 13,3% | Cần cải thiện |
| CN-07 | Bình Dương — Thủ Dầu Một | Miền Nam | 3.241.800.000 | 2.512.600.000 | 729.200.000 | 22,5% | Đạt KPI |
| CN-08 | Huế — Phú Hội | Miền Trung | 645.300.000 | 612.800.000 | — | — | Dưới KPI |
| Tổng cộng | 21.598.100.000 | 16.993.500.000 | 4.572.100.000 | 21,2% |
| Nhóm Hàng | Tháng 1 | Tháng 2 | Tháng 3 | Tháng 4 | Tháng 5 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu xây dựng | 1.842 | 1.523 | 2.105 | 2.456 | 1.890 | 9.816 |
| Thiết bị điện | 1.245 | 986 | 1.312 | 1.567 | 1.234 | 6.344 |
| Nội thất văn phòng | 756 | 523 | 892 | 678 | — | 2.849 |
| Sơn & Hóa chất | 412 | 645 | 389 | — | 712 | 2.158 |
| Ống nước & Phụ kiện | 234 | 345 | 412 | 198 | 367 | 1.556 |
| Dụng cụ cầm tay | 156 | — | 213 | 178 | 145 | 692 |
| Tổng cộng | 4.645 | 4.022 | 5.323 | 5.077 | 4.348 | 23.415 |
| Khu Vực | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 1.245 | 1.456 | 1.123 | 1.534 | 1.312 | 6.670 |
| Hà Nội | 987 | 856 | 1.012 | 1.189 | 1.045 | 5.089 |
| Đà Nẵng | 456 | 534 | 412 | 567 | 489 | 2.458 |
| Bình Dương | 345 | 423 | 312 | 456 | 378 | 1.914 |
| Cần Thơ | 213 | 198 | 156 | 234 | — | 801 |
| Huế | 89 | — | 112 | 134 | 98 | 433 |
| Tổng cộng | 3.335 | 3.467 | 3.127 | 4.114 | 3.322 | 17.365 |
| Token | Property | Value |
|---|---|---|
| table-header-bg | background | #f8fafc |
| table-header-font | font | 10px uppercase 700, spacing 0.06em |
| table-header-color | color | #64748b |
| table-row-stripe | background (odd) | #f8fafc |
| table-row-hover | background | #f1f5f9 |
| pivot-col-header | color, weight | #2563eb, bold |
| data-cell-numeric | font-variant-numeric | tabular-nums |
| total-row-border | border-top | 2px solid #cbd5e1 |
| total-row-weight | font-weight | 600 |
| null-cell | color, content | #94a3b8, "—" |
| heatmap-max | background | rgba(37,99,235, 0.45) |
| drill-down-cell | color, cursor | #2563eb, pointer |
| grand-total | color, size, weight | #2563eb, 14px, bold |
| card-radius | border-radius | 14px |
| body-bg | background | #f6f8fb |